PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 35
logistic
Mới
logistic
logistic
/lə
ˈ
dʒɪstɪk/
(thống kê) logistic, thuộc hậu cần
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau