PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 35
congregational
Mới
congregational
congregational
/
ˌ
kɑŋɡɹə
ˈ
ɡeɪʃənəl/
thuộc hội chúng, (trong cụm Congregational) thuộc phái Hội chúng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau