PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 35
ontological
Mới
ontological
ontological
/
ˌ
ɑntə
ˈ
lɑdʒɪkəl/
thuộc bản thể luận
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau