Ngày 21

C³ Hoàn thiện · 50 từ · số 1001–1050

0 / 50

Từ vựng 50

  1. booksellerdanh từngười bán sách
  2. divulgeđộng từ(trang trọng) tiết lộ
  3. greyishtính từhơi xám
  4. commotiondanh từsự náo động, sự xáo trộn
  5. joyfullytrạng từhân hoan
  6. dimlytrạng từlờ mờ, lù mù
  7. spottytính từlốm đốm, không đồng đều
  8. ratifyđộng từphê chuẩn, chính thức thông qua
  9. oculardanh từ·tính từ(kính hiển vi) thị kính; thuộc mắt
  10. hastenđộng từvội vã, đẩy nhanh, (trong cụm hasten to add) vội nói thêm
  11. thornytính từnhiều gai, (vấn đề) hóc búa
  12. dangleđộng từlủng lẳng, (mồi) đưa ra nhử
  13. grappleđộng từ(trong cụm grapple with) vật lộn, vật nhau
  14. fraughttính từ(trong cụm fraught with) đầy ~, căng thẳng
  15. wishfultính từ(trong cụm wishful thinking) mang tính mơ tưởng
  16. copioustính từ(trang trọng) dồi dào, rất nhiều
  17. planterdanh từchậu cây, chủ đồn điền, máy gieo hạt
  18. plunderdanh từ·động từcủa cướp được, sự cướp bóc; cướp bóc, rút ruột
  19. plenarytính từ(trang trọng) toàn thể, toàn diện
  20. evictiondanh từsự đuổi ra khỏi nhà, sự cưỡng chế di dời
  21. diagnoseđộng từchẩn đoán, (nguyên nhân) xác định
  22. hesitanttính từngập ngừng, do dự
  23. adulterydanh từngoại tình
  24. sentineldanh từ(văn chương) lính gác, (tin học) giá trị lính canh
  25. siliconedanh từ(nhựa) silicone
  26. overruleđộng từ(bằng quyền hạn) bác bỏ
  27. unionismdanh từchủ nghĩa công đoàn, (Anh) chủ nghĩa liên hiệp
  28. divinelytrạng từmột cách thần thánh, (khẩu ngữ) tuyệt vời
  29. peacetimedanh từthời bình
  30. affectivetính từ(tâm lý học) thuộc cảm xúc
  31. mutualitydanh từtính tương hỗ
  32. depositordanh từngười gửi tiền
  33. sensitizesensitiseđộng từlàm nhạy cảm, (về vấn đề) làm cho nhận thức
  34. undisputedtính từkhông thể tranh cãi, danh xứng với thực
  35. infidelitydanh từ(với vợ/chồng) sự không chung thủy, sự ngoại tình
  36. foregrounddanh từtiền cảnh, (tin học) chế độ tiền cảnh
  37. wrongdoingdanh từhành vi sai trái, hành vi bất chính
  38. projectiledanh từvật phóng ra, đạn pháo
  39. assortmentdanh từ(nhiều loại) bộ tổng hợp, đủ loại
  40. castrationdanh từsự thiến
  41. forthrighttính từthẳng thắn, bộc trực
  42. militarismdanh từchủ nghĩa quân phiệt
  43. homologoustính từ(sinh học) tương đồng, tương ứng
  44. generativetính từcó khả năng tạo ra, (AI) tạo sinh
  45. esophagealoesophagealtính từ(y học) thuộc thực quản
  46. distastefultính từchướng mắt, khó chịu
  47. classicallytrạng từtheo lối cổ điển, một cách điển hình
  48. constipationdanh từtáo bón
  49. unilaterallytrạng từđơn phương
  50. commemorativetính từ·danh từkỷ niệm; đồng xu kỷ niệm (tem kỷ niệm)