PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 21
mutuality
Mới
mutuality
mutuality
/
ˌ
mjutʃu
ˈ
æ
ˌ
lɪti/
tính tương hỗ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau