PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 21
wishful
Mới
wishful
wishful
/
ˈ
wɪʃfəl/
(trong cụm wishful thinking) mang tính mơ tưởng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau