PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 21
infidelity
Mới
infidelity
infidelity
/
ˌ
ɪnfɪ
ˈ
dɛlɪti/
(với vợ/chồng) sự không chung thủy, sự ngoại tình
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau