PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 21
affective
Mới
affective
affective
/ə
ˈ
fɛktɪv/
(tâm lý học) thuộc cảm xúc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau