PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 8
responsive
Mới
responsive
responsive
/ɹɪ
ˈ
spɑnsɪv/
phản ứng nhanh, (với điều trị) đáp ứng tốt
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau