PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 8
intriguing
Mới
intriguing
intriguing
/
ˌ
ɪn
ˈ
tɹiɡɪŋ/
gợi tò mò, rất thú vị
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau