PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 8
lateral
Mới
lateral
lateral
/
ˈ
lætɝəl/
thuộc mặt bên, theo chiều ngang
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau