PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 8
ceramic
Mới
ceramic
ceramic
/sə
ˈ
ɹæmɪk/
bằng gốm sứ, bằng ceramic
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau