PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 8
apparel
Mới
apparel
apparel
/ə
ˈ
pæɹəl/
(trang trọng) y phục, trang phục
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau