PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 8
antiquated
Mới
antiquated
antiquated
/
ˈ
æntə
ˌ
kweɪtɪd/
cũ rích, lỗi thời
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau