PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 7
socket
Mới
socket
socket
/
ˈ
sɑkət/
ổ cắm, (của mắt, khớp) hốc, (mạng) socket
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau