PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 7
malignant
Mới
malignant
malignant
/mə
ˈ
lɪɡnənt/
(khối u) ác tính, đầy ác ý
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau