PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 7
shuttle
Mới
shuttle
shuttle
/
ˈ
ʃʌtəl/
tuyến đưa đón, (dệt) thoi, tàu con thoi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau