PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 7
disruption
Mới
disruption
disruption
/dɪs
ˈ
ɹʌpʃən/
(hoạt động) sự gián đoạn, sự đổ vỡ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau