PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 7
peat
Mới
peat
peat
/
ˈ
pit/
than bùn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau