PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 30
Methodist
Mới
Methodist
Methodist
/
ˈ
mɛθədəst/
tín đồ Giám Lý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau