PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 30
dialysis
Mới
dialysis
dialysis
/daɪ
ˈ
æləsəs/
(y học) lọc máu
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau