PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 30
hypocrisy
Mới
hypocrisy
hypocrisy
/hɪ
ˈ
pɑkɹəsi/
thói đạo đức giả
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau