PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 30
conductivity
Mới
conductivity
conductivity
/
ˌ
kɑn
ˌ
dʌk
ˈ
tɪvəti/
độ dẫn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau