PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 30
lexical
Mới
lexical
lexical
/
ˈ
lɛksɪkəl/
thuộc từ vựng, thuộc từ điển
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau