PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 25
skeletal
Mới
skeletal
skeletal
/
ˈ
skɛlətəl/
thuộc bộ xương, chỉ có khung sườn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau