PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 25
departmental
Mới
departmental
departmental
/dɪ
ˌ
pɑɹt
ˈ
mɛntəl/
thuộc phòng ban, thuộc từng bộ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau