PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 25
nominally
Mới
nominally
nominally
/
ˈ
nɑmənəli/
trên danh nghĩa
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau