PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 25
ecclesiastical
Mới
ecclesiastical
ecclesiastical
/ɪ
ˌ
klizi
ˈ
æstɪkəl/
(Kitô giáo) thuộc giáo hội, thuộc hàng giáo sĩ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau