PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 25
imbue
Mới
imbue
imbue
/
ˌ
ɪm
ˈ
bju/
(trong cụm imbue with) làm thấm nhuần
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau