PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 12
neuroscientist
Mới
neuroscientist
neuroscientist
/
ˈ
nʊɹoʊ
ˌ
saɪəntɪst/
nhà khoa học thần kinh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau