PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 12
imprecise
Mới
imprecise
imprecise
/
ˌ
ɪmpɹɪ
ˈ
saɪs/
không chính xác, mơ hồ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau