PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 12
convent
Mới
convent
convent
/
ˈ
kɑn
ˌ
vɛnt/
nữ tu viện
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau