PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 12
folio
Mới
folio
folio
/
ˈ
foʊ
ˌ
lioʊ/
(sách) tờ, khổ folio
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau