PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 12
junction
Mới
junction
junction
/
ˈ
dʒʌŋkʃən/
(đường bộ) giao lộ, (đường sắt) điểm rẽ nhánh, (điện tử) lớp tiếp giáp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau