PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 12
abstraction
Mới
abstraction
abstraction
/æb
ˈ
stɹækʃən/
khái niệm trừu tượng, sự trừu tượng hóa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau