PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 6
roommate
Mới
roommate
roommate
/
ˈ
ɹu
ˌ
meɪt/
bạn cùng phòng, người ở chung
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau