PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 6
ash
Mới
ash
ash
/
ˈ
æʃ/
tro, tro núi lửa, cây tần bì
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau