PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 6
carbon dioxide
Mới
carbon dioxide
carbon dioxide
/
ˈ
kɑɹbən daɪ
ˈ
ɑk
ˌ
saɪd/
khí cacbonic
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau