PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 6
crew
Mới
crew
crew
/
ˈ
kɹu/
phi hành đoàn, ê-kíp, băng nhóm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau