PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 6
pluck
Mới
pluck
pluck
/
ˈ
plʌk/
giật ra, (dây đàn) gảy, nhổ lông
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau