PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 6
economist
Mới
economist
economist
/i
ˈ
kɑnəmɪst/
nhà kinh tế học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau