Ngày 23
B2 Mở rộng · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- long-distancetính từđường dài, gọi liên tỉnh
- exotictính từmang nét ngoại quốc, ngoại lai
- gunshotdanh từtiếng súng, sự nổ súng
- resolutiondanh từ(của hội nghị) nghị quyết, sự quyết tâm, độ phân giải
- pawdanh từ(động vật) chân, chân trước
- flapđộng từvỗ cánh, bay phấp phới
- dreadđộng từrất sợ, (việc sắp tới) e sợ
- mangodanh từxoài
- outbackdanh từ(Úc) vùng hẻo lánh
- toleranttính từkhoan dung, chịu đựng tốt
- generositydanh từsự rộng lượng, lòng bao dung, sự hào phóng
- considerablytrạng từđáng kể, khá
- dimtính từtối mờ, mờ nhạt, chậm hiểu
- traderdanh từthương nhân, nhà giao dịch ngắn hạn
- weakenđộng từlàm suy yếu, suy yếu
- dentaltính từvề răng, nha khoa
- imagerydanh từhình ảnh tu từ, sự hình tượng hóa, hình ảnh trong tâm trí
- circuitdanh từmạch điện, sự đi vòng quanh, đường đua
- worshipdanh từsự sùng bái, sự thờ phượng
- venturedanh từviệc kinh doanh mạo hiểm, công ty khởi nghiệp
- destinydanh từsố phận, định mệnh
- malariadanh từbệnh sốt rét
- nuisancedanh từđiều phiền toái, mối phiền phức, sự quấy rầy
- residencedanh từnơi cư trú, nhà ở, sự cư trú
- biologicaltính từsinh học, (cha mẹ v.v.) ruột
- entrepreneurdanh từdoanh nhân, người khởi nghiệp
- coredanh từcốt lõi, (trái cây) lõi, (Trái Đất) nhân
- crucialtính từmang tính quyết định, hệ trọng
- endorseđộng từủng hộ, (sản phẩm) làm đại diện quảng cáo, (séc) ký hậu
- reinforceđộng từtăng cường, gia cố
- rehearsaldanh từbuổi tổng duyệt, sự diễn tập
- politenessdanh từsự lễ phép, sự lịch sự
- sophisticatedtính từtinh tế, tinh vi, phức tạp
- dueldanh từcuộc quyết đấu, cuộc đối đầu
- cozycosytính từấm cúng, ấm áp
- excelđộng từtrội hơn, vượt qua, xuất sắc
- radiumdanh từradi
- bellowđộng từgầm lên, (bò) rống
- scythedanh từlưỡi hái
- uneasedanh từsự bất an, cảm giác bứt rứt
- dignitydanh từnhân phẩm, phẩm cách, sự uy nghiêm
- synonymdanh từtừ đồng nghĩa, từ gần nghĩa
- conceiveđộng từthụ thai, (ý tưởng) nghĩ ra, tưởng tượng
- vocalistdanh từgiọng ca chính, ca sĩ thanh nhạc
- scrambleđộng từvội vàng chạy, leo trèo, (trứng) đánh tan rồi chiên
- sandstonedanh từsa thạch
- ambiguoustính từmơ hồ, đa nghĩa
- outskirtsdanh từvùng ven, ngoại ô
- illustrationdanh từtranh minh họa, ví dụ minh họa
- certificationdanh từsự chứng nhận, sự cấp chứng chỉ