PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 23
ambiguous
Mới
ambiguous
ambiguous
/æm
ˈ
bɪɡjuəs/
mơ hồ, đa nghĩa
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau