PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 23
scramble
Mới
scramble
scramble
/
ˈ
skɹæmbəl/
vội vàng chạy, leo trèo, (trứng) đánh tan rồi chiên
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau