PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 23
entrepreneur
Mới
entrepreneur
entrepreneur
/
ˌ
ɑntɹəpɹə
ˈ
nɝ/
doanh nhân, người khởi nghiệp
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau