PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 18
commission
Mới
commission
commission
/kə
ˈ
mɪʃən/
tiền hoa hồng, ủy ban, sự ủy thác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau