PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 18
varied
Mới
varied
varied
/
ˈ
vɛɹid/
muôn màu muôn vẻ, nhiều thay đổi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau