PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 18
pajamas
Mới
pajamas
pyjamas
pajamas
pyjamas
/pə
ˈ
dʒæməz/
pijama, đồ ngủ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau