PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 18
consent
Mới
consent
consent
/kən
ˈ
sɛnt/
sự đồng ý, sự chấp thuận
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau