PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 15
short-term
Mới
short-term
short-term
/
ˌ
ʃɔɹt
ˈ
tɝm/
ngắn hạn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau